Phong độ Povazska Bystrica gần đây, KQ Povazska Bystrica mới nhất
Phong độ Povazska Bystrica gần đây
-
06/03/2026Dukla Banska BystricaPovazska Bystrica2 - 1L
-
28/02/2026Povazska BystricaInter Bratislava0 - 0L
-
15/11/2025Banik Lehota Pod VtacnikomPovazska Bystrica2 - 0L
-
08/11/2025Povazska BystricaFC Artmedia Petrzalka0 - 0W
-
01/11/2025Povazska BystricaMSK Puchov0 - 1L
-
21/02/2026TJ Start BrnoPovazska Bystrica0 - 1W
-
11/02/2026Slovacko IIPovazska Bystrica0 - 1W
-
30/01/2026GKS TychyPovazska Bystrica1 - 0L
-
24/01/2026Frydek-MistekPovazska Bystrica0 - 0L
-
10/01/2026Slavia KromerizPovazska Bystrica1 - 0L
Thống kê phong độ Povazska Bystrica gần đây, KQ Povazska Bystrica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Povazska Bystrica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Hạng 2 Slovakia | 5 | 1 | 0 | 4 |
Phong độ Povazska Bystrica gần đây: theo giải đấu
-
21/02/2026TJ Start BrnoPovazska Bystrica0 - 1W
-
11/02/2026Slovacko IIPovazska Bystrica0 - 1W
-
30/01/2026GKS TychyPovazska Bystrica1 - 0L
-
24/01/2026Frydek-MistekPovazska Bystrica0 - 0L
-
10/01/2026Slavia KromerizPovazska Bystrica1 - 0L
-
06/03/2026Dukla Banska BystricaPovazska Bystrica2 - 1L
-
28/02/2026Povazska BystricaInter Bratislava0 - 0L
-
15/11/2025Banik Lehota Pod VtacnikomPovazska Bystrica2 - 0L
-
08/11/2025Povazska BystricaFC Artmedia Petrzalka0 - 0W
-
01/11/2025Povazska BystricaMSK Puchov0 - 1L
- Kết quả Povazska Bystrica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Povazska Bystrica mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Povazska Bystrica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Povazska Bystrica (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Povazska Bystrica (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 19 | 15 | 3 | 1 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T B T |
| 2 | Tatran LM | 19 | 9 | 6 | 4 | 38 | 31 | 7 | 33 | H T H H T T |
| 3 | Zlate Moravce | 19 | 9 | 5 | 5 | 42 | 33 | 9 | 32 | B H T B T B |
| 4 | FK Pohronie | 19 | 8 | 6 | 5 | 34 | 21 | 13 | 30 | T H H H B T |
| 5 | Inter Bratislava | 19 | 8 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B B H T T |
| 6 | MFK Lokomotiva Zvolen | 19 | 7 | 7 | 5 | 30 | 26 | 4 | 28 | T B T H H H |
| 7 | MSK Zilina B | 19 | 8 | 3 | 8 | 28 | 33 | -5 | 27 | B T T T T H |
| 8 | FC Artmedia Petrzalka | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 22 | 3 | 26 | T B B T H H |
| 9 | OFK Malzenice | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 29 | -1 | 25 | B T H B H T |
| 10 | STK Samorin | 19 | 6 | 4 | 9 | 31 | 33 | -2 | 22 | T T B B H B |
| 11 | Povazska Bystrica | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 31 | -9 | 22 | B B T B B B |
| 12 | Slavia TU Kosice | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 36 | -9 | 20 | B B B T B T |
| 13 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 19 | 5 | 5 | 9 | 26 | 35 | -9 | 20 | B H H T H B |
| 14 | MSK Puchov | 19 | 4 | 7 | 8 | 25 | 35 | -10 | 19 | H T H T H H |
| 15 | Slovan Bratislava B | 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 35 | -16 | 18 | B H H B H B |
| 16 | Stara Lubovna | 19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 28 | -5 | 17 | T B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia