Phong độ Hillerod Fodbold gần đây, KQ Hillerod Fodbold mới nhất
Phong độ Hillerod Fodbold gần đây
-
07/03/2026Hillerod FodboldB93 Copenhagen0 - 1L
-
28/02/2026AalborgHillerod Fodbold0 - 1D
-
20/02/2026Hillerod FodboldLyngby0 - 2D
-
13/02/2026Hillerod FodboldHelsingor0 - 0D
-
12/02/2026Hillerod FodboldNaestved1 - 0L
-
09/02/2026Brondby IFHillerod Fodbold0 - 0L
-
07/02/2026HelsingborgHillerod Fodbold0 - 0L
-
02/02/2026Brondby IFHillerod Fodbold1 - 1W
-
31/01/2026Landskrona BoISHillerod Fodbold0 - 1L
-
24/01/2026Hillerod FodboldHolbaek0 - 1D
Thống kê phong độ Hillerod Fodbold gần đây, KQ Hillerod Fodbold mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Hillerod Fodbold gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 8 | 1 | 3 | 4 |
| - Hạng Nhất Đan Mạch | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ Hillerod Fodbold gần đây: theo giải đấu
-
20/02/2026Hillerod FodboldLyngby0 - 2D
-
13/02/2026Hillerod FodboldHelsingor0 - 0D
-
12/02/2026Hillerod FodboldNaestved1 - 0L
-
09/02/2026Brondby IFHillerod Fodbold0 - 0L
-
07/02/2026HelsingborgHillerod Fodbold0 - 0L
-
02/02/2026Brondby IFHillerod Fodbold1 - 1W
-
31/01/2026Landskrona BoISHillerod Fodbold0 - 1L
-
24/01/2026Hillerod FodboldHolbaek0 - 1D
-
07/03/2026Hillerod FodboldB93 Copenhagen0 - 1L
-
28/02/2026AalborgHillerod Fodbold0 - 1D
- Kết quả Hillerod Fodbold mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hillerod Fodbold mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hillerod Fodbold gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Hillerod Fodbold (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 19 | 10 | 5 | 4 | 39 | 20 | 19 | 35 | B T T T B T |
| 2 | Hvidovre IF | 20 | 9 | 8 | 3 | 30 | 23 | 7 | 35 | H H T B T T |
| 3 | Esbjerg | 20 | 11 | 2 | 7 | 29 | 26 | 3 | 35 | T T B T T T |
| 4 | Hillerod Fodbold | 20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 27 | 3 | 33 | H H B T H B |
| 5 | AC Horsens | 19 | 8 | 5 | 6 | 25 | 17 | 8 | 29 | B B T T H B |
| 6 | Kolding FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 23 | 3 | 29 | H B T H B T |
| 7 | Aalborg | 20 | 7 | 6 | 7 | 32 | 29 | 3 | 27 | T H B H H B |
| 8 | Aarhus Fremad | 20 | 6 | 8 | 6 | 32 | 26 | 6 | 26 | H B H H T T |
| 9 | B93 Copenhagen | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 33 | -9 | 25 | B B H B B T |
| 10 | Hobro | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 31 | -11 | 19 | B T B T H B |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 20 | 5 | 4 | 11 | 23 | 36 | -13 | 19 | T H H B H B |
| 12 | Middelfart G og | 20 | 2 | 6 | 12 | 20 | 39 | -19 | 12 | B B H T B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch